| chống tia cực tím | Vâng. |
|---|---|
| Hình dạng | Vòng |
| Loại tay cầm | kim loại hoặc nhựa |
| Nắp | Vâng. |
| có thể xếp chồng lên nhau | Vâng. |
| Độ bền | Cao |
|---|---|
| Bền chặt | Vâng. |
| Xử lý | Vâng. |
| Rò rỉ bằng chứng | Vâng. |
| Công suất dầu | Thùng |
| Có khả năng chống rơi | Vâng. |
|---|---|
| Nắp | Vâng. |
| Chống nóng | Vâng. |
| Dễ dàng để làm sạch | Vâng. |
| Xử lý | Vâng. |
| Logo | Vâng. |
|---|---|
| in | IML hoặc truyền nhiệt hoặc in màn hình |
| Xử lý | Tay cầm tiện dụng |
| chống gỉ | Vâng. |
| Loại | Thùng |
| Màu sắc | Trắng hoặc khác |
|---|---|
| Xử lý | Vâng. |
| Kích thước | lớn |
| chống gỉ | Vâng. |
| Thời gian giao hàng | 5-8 ngày làm việc |
| Phong cách | thùng chống rò rỉ, không khí có nắp |
|---|---|
| CÓ THỂ TÁI CHẾ | Vâng. |
| Tính năng | ODM/OEM |
| Logo | Theo yêu cầu |
| có thể xếp chồng lên nhau | Vâng. |
| Kích thước | 17*15*17cm |
|---|---|
| Chống nóng | Vâng. |
| chống gỉ | Vâng. |
| Phong cách | thùng chống rò rỉ, không khí có nắp |
| Độ dày | 1,4mm |
| lưu trữ sơn | Vâng. |
|---|---|
| Dễ dàng để làm sạch | Vâng. |
| Độ bền | Mạnh |
| Rò rỉ bằng chứng | Vâng. |
| Bề mặt nhẵn | Vâng. |
| Bề mặt nhẵn | Vâng. |
|---|---|
| Loại tay cầm | nhựa hoặc kim loại |
| Có khả năng chống rơi | Vâng. |
| Rò rỉ bằng chứng | Vâng. |
| CÓ THỂ TÁI CHẾ | Vâng. |
| in | IML hoặc truyền nhiệt hoặc in màn hình |
|---|---|
| Đặt ăn mòn | Vâng. |
| vòi | Vòi rót tiện lợi |
| Logo | Vâng. |
| Quốc gia xuất xứ | Trung Quốc |